TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semoir

danh từ giống đực (m)
/sə.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

semoir nghĩa là túi hạt gieo.

Nghĩa của semoir

Danh từ · giống đực

  1. Túi hạt gieo.
    • semoir à engraismáy rải phân

Dạng từ của semoir

Đi với mạo từ: un semoir · le semoir

Số nhiềusemoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed bag; seeder (machine)

Câu hỏi thường gặp

semoir nghĩa là gì?

semoir (danh từ) nghĩa là túi hạt gieo.

semoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semoir (giọng Pháp chuẩn): /sə.mwaʁ/.

semoir là giống đực hay giống cái?

semoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.