TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semonce

danh từ giống cái (f)
/sə.mɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

semonce nghĩa là lời cảnh cáo, lời khiển trách, lệnh kéo cờ hiệu.

Nghĩa của semonce

Danh từ · giống cái

  1. Lời cảnh cáo, lời khiển trách.
  2. Hàng hải Lệnh kéo cờ hiệu.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lệnh đòi.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Giấy mời.

Dạng từ của semonce

Đi với mạo từ: une semonce · la semonce

Số nhiềusemonces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprimand

Câu hỏi thường gặp

semonce nghĩa là gì?

semonce (danh từ) nghĩa là lời cảnh cáo, lời khiển trách, lệnh kéo cờ hiệu.

semonce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semonce (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɔ̃s/.

semonce là giống đực hay giống cái?

semonce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.