semonce
semonce nghĩa là lời cảnh cáo, lời khiển trách, lệnh kéo cờ hiệu.
Nghĩa của semonce
Danh từ · giống cái
- Lời cảnh cáo, lời khiển trách.
- Hàng hải Lệnh kéo cờ hiệu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lệnh đòi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Giấy mời.
Dạng từ của semonce
Đi với mạo từ: une semonce · la semonce
| Số nhiều | semonces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprimand
Câu hỏi thường gặp
semonce nghĩa là gì?
semonce (danh từ) nghĩa là lời cảnh cáo, lời khiển trách, lệnh kéo cờ hiệu.
semonce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semonce (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɔ̃s/.
semonce là giống đực hay giống cái?
semonce là danh từ giống cái (dùng với une, la).