TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monosperme

/mɔ.nɔ.spɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

monosperme nghĩa là một hạt.

Nghĩa của monosperme

Tính từ

  1. Thực vật học (có) một hạt.
    • Fruit monospermequả một hạt

Dạng từ của monosperme

Số nhiềumonospermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monospermous

Câu hỏi thường gặp

monosperme nghĩa là gì?

monosperme (tính từ) nghĩa là một hạt.

monosperme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monosperme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.spɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.