monosperme
/mɔ.nɔ.spɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
monosperme nghĩa là một hạt.
Nghĩa của monosperme
Tính từ
- Thực vật học (có) một hạt.
- Fruit monospermequả một hạt
Dạng từ của monosperme
| Số nhiều | monospermes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monospermous
Câu hỏi thường gặp
monosperme nghĩa là gì?
monosperme (tính từ) nghĩa là một hạt.
monosperme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monosperme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.spɛʁm/.