TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monosyllabe

/mɔ.nɔ.si.lab/ giọng máy của trình duyệt

monosyllabe nghĩa là đơn tiết, từ đơn tiết, lời nhát gừng.

Nghĩa của monosyllabe

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đơn tiết.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ đơn tiết.
  2. Thân mật Lời nhát gừng.
    • Ne répondre que par monosyllabeschỉ trả lời nhát gừng

Dạng từ của monosyllabe

Số nhiềumonosyllabes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monosyllabe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monosyllable

Câu hỏi thường gặp

monosyllabe nghĩa là gì?

monosyllabe (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn tiết, từ đơn tiết, lời nhát gừng.

monosyllabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monosyllabe (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.si.lab/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.