TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monosaccharide

danh từ giống đực (m)
/mɔnɔsakaʁid/ giọng máy của trình duyệt

monosaccharide nghĩa là Monosacarit.

Nghĩa của monosaccharide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Monosacarit.

Dạng từ của monosaccharide

Đi với mạo từ: un monosaccharide · le monosaccharide

Số nhiềumonosaccharides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monosaccharide

Câu hỏi thường gặp

monosaccharide nghĩa là gì?

monosaccharide (danh từ) nghĩa là Monosacarit.

monosaccharide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monosaccharide (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔsakaʁid/.

monosaccharide là giống đực hay giống cái?

monosaccharide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.