TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monorail

/mɔ.no.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

monorail nghĩa là dùng một ray, đường một ray, toa chạy một ray, cần trục một ray.

Nghĩa của monorail

Tính từ

  1. Dùng một ray.
    • Palan monorailpalăng một ray

Danh từ · giống đực

  1. Đường một ray.
  2. Toa chạy một ray, cần trục một ray.

Dạng từ của monorail

Số nhiềumonorails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monorail
  • Danh từ monorail

Câu hỏi thường gặp

monorail nghĩa là gì?

monorail (tính từ, danh từ) nghĩa là dùng một ray, đường một ray, toa chạy một ray, cần trục một ray.

monorail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monorail (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.no.ʁaj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.