TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monopsone

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔp.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

monopsone nghĩa là Thị trường độc một người mua.

Nghĩa của monopsone

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Thị trường độc một người mua.

Dạng từ của monopsone

Đi với mạo từ: un monopsone · le monopsone

Số nhiềumonopsones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopsony

Câu hỏi thường gặp

monopsone nghĩa là gì?

monopsone (danh từ) nghĩa là Thị trường độc một người mua.

monopsone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monopsone (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔp.sɔn/.

monopsone là giống đực hay giống cái?

monopsone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.