monopolistique
/mɔnɔpɔlistik/ giọng máy của trình duyệt
monopolistique nghĩa là Như monopoliste.
Nghĩa của monopolistique
Tính từ
- Như monopoliste.
Dạng từ của monopolistique
| Số nhiều | monopolistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monopolistic
Câu hỏi thường gặp
monopolistique nghĩa là gì?
monopolistique (tính từ) nghĩa là Như monopoliste.
monopolistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monopolistique (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔpɔlistik/.