TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monopoliste

/mɔnɔpɔlist/ giọng máy của trình duyệt

monopoliste nghĩa là Tài chính chiếm độc quyền.

Nghĩa của monopoliste

Tính từ

  1. Kinh tế Tài chính chiếm độc quyền.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kinh tế Tài chính kẻ chiếm độc quyền.

Dạng từ của monopoliste

Số nhiềumonopolistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopolist

Câu hỏi thường gặp

monopoliste nghĩa là gì?

monopoliste (tính từ, danh từ) nghĩa là Tài chính chiếm độc quyền.

monopoliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monopoliste (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔpɔlist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.