cantonnement
cantonnement nghĩa là sự trú quân, chỗ trú quân, sự chia hạt, hạt.
Nghĩa của cantonnement
Danh từ · giống đực
- Sự trú quân; chỗ trú quân.
- Đường sắt Sự chia hạt; (lâm nghiệp) hạt.
- Luật học, pháp lý Sự định khu; khu qui định.
- Cantonnement de pêchekhu (qui định) được đánh cá
- Luật học, pháp lý Sự giới hạn.
Dạng từ của cantonnement
Đi với mạo từ: un cantonnement · le cantonnement
| Số nhiều | cantonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billet; billeting; cantonment
Câu hỏi thường gặp
cantonnement nghĩa là gì?
cantonnement (danh từ) nghĩa là sự trú quân, chỗ trú quân, sự chia hạt, hạt.
cantonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantonnement (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔn.mɑ̃/.
cantonnement là giống đực hay giống cái?
cantonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).