TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantonnement

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cantonnement nghĩa là sự trú quân, chỗ trú quân, sự chia hạt, hạt.

Nghĩa của cantonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trú quân; chỗ trú quân.
  2. Đường sắt Sự chia hạt; (lâm nghiệp) hạt.
  3. Luật học, pháp lý Sự định khu; khu qui định.
    • Cantonnement de pêchekhu (qui định) được đánh cá
  4. Luật học, pháp lý Sự giới hạn.

Dạng từ của cantonnement

Đi với mạo từ: un cantonnement · le cantonnement

Số nhiềucantonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billet; billeting; cantonment

Câu hỏi thường gặp

cantonnement nghĩa là gì?

cantonnement (danh từ) nghĩa là sự trú quân, chỗ trú quân, sự chia hạt, hạt.

cantonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantonnement (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔn.mɑ̃/.

cantonnement là giống đực hay giống cái?

cantonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.