TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantonal

/kɑ̃.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

cantonal nghĩa là Xem canton.

Nghĩa của cantonal

Tính từ

  1. xem canton — Tổng.

Dạng từ của cantonal

Số nhiềucantonaux
Giống cáicantonale
Giống cái số nhiềucantonales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ canton; cantonal

Câu hỏi thường gặp

cantonal nghĩa là gì?

cantonal (tính từ) nghĩa là Xem canton.

cantonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantonal (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.