Hèn hạ tiếng Pháp là gì?
"hèn hạ" trong tiếng Pháp là vil (tính từ).
vil Tính từ
/vil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hèn hạ, đê hèn.
- Vil flatteur kẻ nịnh hót, hèn hạ
- Action vile hành động hèn hạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hèn hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dégradantTính từ · Làm mất phẩm giá, đê tiện, hèn hạ
- bassementPhó từ · Hèn hạ, đê tiện
- servilementPhó từ · Một cách nô lệ, (một cách) hèn hạ
- vilementPhó từ · Hèn hạ, đê hèn
- lâcheTính từ · Hèn, hèn hạ
- reptileTính từ · Hèn hạ, luồn cúi
- vaseuxTính từ · Hèn hạ
- servileTính từ · Hèn hạ
- lâchementPhó từ · Hèn, hèn hạ
- vilainementPhó từ · Hèn hạ, tồi
- larbinDanh từ · Người hèn hạ
- lâchetéDanh từ · Sự hèn hạ, điều hèn, điều hèn hạ
- laquaisDanh từ · Kẻ hèn hạ
- bassesseDanh từ · Sự hèn hạ, sự đê tiện
- platitudeDanh từ · Sự hèn hạ, điều hèn hạ
- vilenieDanh từ · Tính hèn hạ
- petitesseDanh từ · Sự hèn hạ, sự nhỏ mọn; điều hèn hạ, điều nhỏ mọn
- pied-platDanh từ · Kẻ hèn hạ, dân đen
- aplatissementDanh từ · Sự cúi mình, sự khúm núm; sự hèn hạ
Câu hỏi thường gặp
Hèn hạ tiếng Pháp là gì?
"hèn hạ" trong tiếng Pháp là vil (tính từ).