TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégradant

/de.ɡʁa.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégradant nghĩa là làm mất phẩm giá, đê tiện.

Nghĩa của dégradant

Tính từ

  1. Làm mất phẩm giá, đê tiện, hèn hạ.
    • Action dégradantehành động đê tiện
    • Conduite dégradantesự cư xử hèn hạ

Dạng từ của dégradant

Số nhiềudégradants
Giống cáidégradante /de.ɡʁa.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềudégradantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégradant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ degrading

Câu hỏi thường gặp

dégradant nghĩa là gì?

dégradant (tính từ) nghĩa là làm mất phẩm giá, đê tiện.

dégradant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégradant (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁa.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.