dégradant
/de.ɡʁa.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dégradant nghĩa là làm mất phẩm giá, đê tiện.
Nghĩa của dégradant
Tính từ
- Làm mất phẩm giá, đê tiện, hèn hạ.
- Action dégradantehành động đê tiện
- Conduite dégradantesự cư xử hèn hạ
Dạng từ của dégradant
| Số nhiều | dégradants |
| Giống cái | dégradante /de.ɡʁa.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | dégradantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégradant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ degrading
Câu hỏi thường gặp
dégradant nghĩa là gì?
dégradant (tính từ) nghĩa là làm mất phẩm giá, đê tiện.
dégradant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégradant (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁa.dɑ̃/.