laquais
danh từ giống đực (m)
/la.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
laquais nghĩa là tay sai, kẻ hèn hạ.
Nghĩa của laquais
Danh từ · giống đực
- Tay sai.
- Kẻ hèn hạ.
- Une âme de laquaismột tâm hồn hèn hạ
- Từ cũ; nghĩa cũ Đầy tớ (mặc quần áo riêng).
- insolent comme un laquaisrất hỗn
- mentir comme un laquaisnói dối như cuội
Dạng từ của laquais
Đi với mạo từ: un laquais · le laquais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footman, lackey, liveried servant; flunky, stooge
Câu hỏi thường gặp
laquais nghĩa là gì?
laquais (danh từ) nghĩa là tay sai, kẻ hèn hạ.
laquais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laquais (giọng Pháp chuẩn): /la.kɛ/.
laquais là giống đực hay giống cái?
laquais là danh từ giống đực (dùng với un, le).