TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laquais

danh từ giống đực (m)
/la.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

laquais nghĩa là tay sai, kẻ hèn hạ.

Nghĩa của laquais

Danh từ · giống đực

  1. Tay sai.
  2. Kẻ hèn hạ.
    • Une âme de laquaismột tâm hồn hèn hạ
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Đầy tớ (mặc quần áo riêng).
    • insolent comme un laquaisrất hỗn
    • mentir comme un laquaisnói dối như cuội

Dạng từ của laquais

Đi với mạo từ: un laquais · le laquais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footman, lackey, liveried servant; flunky, stooge

Câu hỏi thường gặp

laquais nghĩa là gì?

laquais (danh từ) nghĩa là tay sai, kẻ hèn hạ.

laquais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laquais (giọng Pháp chuẩn): /la.kɛ/.

laquais là giống đực hay giống cái?

laquais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.