TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laquage

danh từ giống đực (m)
/lakaʒ/ giọng máy của trình duyệt

laquage nghĩa là sự sơn.

Nghĩa của laquage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Sự sơn.
    • laquage du sang(y học) sự vữa máu

Dạng từ của laquage

Đi với mạo từ: un laquage · le laquage

Số nhiềulaquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacquering

Câu hỏi thường gặp

laquage nghĩa là gì?

laquage (danh từ) nghĩa là sự sơn.

laquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laquage (giọng Pháp chuẩn): /lakaʒ/.

laquage là giống đực hay giống cái?

laquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.