TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapsus

danh từ giống đực (m)
/lap.sys/ giọng máy của trình duyệt

lapsus nghĩa là lỗi lầm lẫn.

Nghĩa của lapsus

Danh từ · giống đực

  1. Lỗi lầm lẫn.
    • Lapsus calamilỗi viết lầm
    • Lapsus linguaelỗi nói lẫn, lỗi nói nhịu

Dạng từ của lapsus

Đi với mạo từ: un lapsus · le lapsus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapsus

Câu hỏi thường gặp

lapsus nghĩa là gì?

lapsus (danh từ) nghĩa là lỗi lầm lẫn.

lapsus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapsus (giọng Pháp chuẩn): /lap.sys/.

lapsus là giống đực hay giống cái?

lapsus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.