lapsus
danh từ giống đực (m)
/lap.sys/ giọng máy của trình duyệt
lapsus nghĩa là lỗi lầm lẫn.
Nghĩa của lapsus
Danh từ · giống đực
- Lỗi lầm lẫn.
- Lapsus calamilỗi viết lầm
- Lapsus linguaelỗi nói lẫn, lỗi nói nhịu
Dạng từ của lapsus
Đi với mạo từ: un lapsus · le lapsus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapsus
Câu hỏi thường gặp
lapsus nghĩa là gì?
lapsus (danh từ) nghĩa là lỗi lầm lẫn.
lapsus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapsus (giọng Pháp chuẩn): /lap.sys/.
lapsus là giống đực hay giống cái?
lapsus là danh từ giống đực (dùng với un, le).