TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapis

danh từ giống đực (m)
/la.pis/ giọng máy của trình duyệt

lapis nghĩa là đá da trời.

Nghĩa của lapis

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Đá da trời, lazurit.

Dạng từ của lapis

Đi với mạo từ: un lapis · le lapis

Câu hỏi thường gặp

lapis nghĩa là gì?

lapis (danh từ) nghĩa là đá da trời.

lapis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapis (giọng Pháp chuẩn): /la.pis/.

lapis là giống đực hay giống cái?

lapis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.