TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapinière

danh từ giống cái (f)
/lapinjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lapinière nghĩa là nơi nuôi thỏ.

Nghĩa của lapinière

Danh từ · giống cái

  1. Nơi nuôi thỏ.
  2. Chuồng thỏ.

Dạng từ của lapinière

Đi với mạo từ: une lapinière · la lapinière

Số nhiềulapinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbitry

Câu hỏi thường gặp

lapinière nghĩa là gì?

lapinière (danh từ) nghĩa là nơi nuôi thỏ.

lapinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapinière (giọng Pháp chuẩn): /lapinjɛʁ/.

lapinière là giống đực hay giống cái?

lapinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.