TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laque

danh từ giống cái (f)
/lak/ giọng máy của trình duyệt

laque nghĩa là sơn, đồ sơn mài.

Nghĩa của laque

Danh từ · giống cái

  1. Sơn.
  2. Đồ sơn mài.

Dạng từ của laque

Đi với mạo từ: une laque · la laque

Số nhiềulaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacquer

Câu hỏi thường gặp

laque nghĩa là gì?

laque (danh từ) nghĩa là sơn, đồ sơn mài.

laque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laque (giọng Pháp chuẩn): /lak/.

laque là giống đực hay giống cái?

laque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.