aplatissement
aplatissement nghĩa là sự làm bẹt đi, sự đập dẹt, sự cúi mình, sự khúm núm.
Nghĩa của aplatissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm bẹt đi, sự đập dẹt; sự dẹt.
- Sự cúi mình, sự khúm núm; sự hèn hạ.
Dạng từ của aplatissement
Đi với mạo từ: un aplatissement · l'aplatissement
| Số nhiều | aplatissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flattening
Câu hỏi thường gặp
aplatissement nghĩa là gì?
aplatissement (danh từ) nghĩa là sự làm bẹt đi, sự đập dẹt, sự cúi mình, sự khúm núm.
aplatissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplatissement (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.tis.mɑ̃/.
aplatissement là giống đực hay giống cái?
aplatissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).