TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplatissement

danh từ giống đực (m)
/a.pla.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aplatissement nghĩa là sự làm bẹt đi, sự đập dẹt, sự cúi mình, sự khúm núm.

Nghĩa của aplatissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm bẹt đi, sự đập dẹt; sự dẹt.
  2. Sự cúi mình, sự khúm núm; sự hèn hạ.

Dạng từ của aplatissement

Đi với mạo từ: un aplatissement · l'aplatissement

Số nhiềuaplatissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flattening

Câu hỏi thường gặp

aplatissement nghĩa là gì?

aplatissement (danh từ) nghĩa là sự làm bẹt đi, sự đập dẹt, sự cúi mình, sự khúm núm.

aplatissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplatissement (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.tis.mɑ̃/.

aplatissement là giống đực hay giống cái?

aplatissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.