TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larbin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʁ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

larbin nghĩa là đầy tớ, người hèn hạ.

Nghĩa của larbin

Danh từ · giống đực

  1. Đầy tớ.
  2. Nghĩa bóng Người hèn hạ.

Dạng từ của larbin

Đi với mạo từ: un larbin · le larbin

Số nhiềularbins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underlabourer, servant, boy; dogsbody, flunkey, hireling

Câu hỏi thường gặp

larbin nghĩa là gì?

larbin (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hèn hạ.

larbin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larbin (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.bɛ̃/.

larbin là giống đực hay giống cái?

larbin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.