larbin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʁ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
larbin nghĩa là đầy tớ, người hèn hạ.
Nghĩa của larbin
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ.
- Nghĩa bóng Người hèn hạ.
Dạng từ của larbin
Đi với mạo từ: un larbin · le larbin
| Số nhiều | larbins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underlabourer, servant, boy; dogsbody, flunkey, hireling
Câu hỏi thường gặp
larbin nghĩa là gì?
larbin (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hèn hạ.
larbin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của larbin (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.bɛ̃/.
larbin là giống đực hay giống cái?
larbin là danh từ giống đực (dùng với un, le).