TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

larcin

danh từ giống đực (m)
/laʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

larcin nghĩa là sự ăn cắp, vật ăn cắp, sự ăn cắp vặt, đoạn văn ăn cắp.

Nghĩa của larcin

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn cắp; vật ăn cắp.
  2. Sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp.
    • doux larcin(từ cũ, nghĩa cũ) cái hôn chạc

Dạng từ của larcin

Đi với mạo từ: un larcin · le larcin

Số nhiềularcins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petty theft; a stolen object

Câu hỏi thường gặp

larcin nghĩa là gì?

larcin (danh từ) nghĩa là sự ăn cắp, vật ăn cắp, sự ăn cắp vặt, đoạn văn ăn cắp.

larcin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của larcin (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.sɛ̃/.

larcin là giống đực hay giống cái?

larcin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.