larcin
larcin nghĩa là sự ăn cắp, vật ăn cắp, sự ăn cắp vặt, đoạn văn ăn cắp.
Nghĩa của larcin
Danh từ · giống đực
- Sự ăn cắp; vật ăn cắp.
- Sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp.
- doux larcin(từ cũ, nghĩa cũ) cái hôn chạc
Dạng từ của larcin
Đi với mạo từ: un larcin · le larcin
| Số nhiều | larcins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petty theft; a stolen object
Câu hỏi thường gặp
larcin nghĩa là gì?
larcin (danh từ) nghĩa là sự ăn cắp, vật ăn cắp, sự ăn cắp vặt, đoạn văn ăn cắp.
larcin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của larcin (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.sɛ̃/.
larcin là giống đực hay giống cái?
larcin là danh từ giống đực (dùng với un, le).