lard
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʁ/ giọng máy của trình duyệt
lard nghĩa là mỡ lá, gỗ dác.
Nghĩa của lard
Danh từ · giống đực
- Mỡ lá.
- Gỗ dác.
Dạng từ của lard
Đi với mạo từ: un lard · le lard
| Số nhiều | lards |
Họ từ của lard
Cụm từ, thành ngữ với lard
- faire du lard — (thân mật) béo ra (vì ăn không ngồi rồi)
- pierre de lard — phấn thợ may
- un gros lard — (thông tục) người to béo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacon; lard, fat
Câu hỏi thường gặp
lard nghĩa là gì?
lard (danh từ) nghĩa là mỡ lá, gỗ dác.
lard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lard (giọng Pháp chuẩn): /laʁ/.
lard là giống đực hay giống cái?
lard là danh từ giống đực (dùng với un, le).