TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/laʁ/ giọng máy của trình duyệt

lard nghĩa là mỡ lá, gỗ dác.

Nghĩa của lard

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ lá.
  2. Gỗ dác.

Dạng từ của lard

Đi với mạo từ: un lard · le lard

Số nhiềulards

Họ từ của lard

Cụm từ, thành ngữ với lard

  • faire du lard — (thân mật) béo ra (vì ăn không ngồi rồi)
  • pierre de lard — phấn thợ may
  • un gros lard — (thông tục) người to béo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacon; lard, fat

Câu hỏi thường gặp

lard nghĩa là gì?

lard (danh từ) nghĩa là mỡ lá, gỗ dác.

lard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lard (giọng Pháp chuẩn): /laʁ/.

lard là giống đực hay giống cái?

lard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.