Ghi tiếng Pháp là gì?
"ghi" trong tiếng Pháp là pointer (ngoại động từ), inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ).
pointer Ngoại động từ
/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm, ghi, đánh dấu.
- Pointer la carte (hàng hải) chấm bản đồ
- Pointer un mot đánh dấu một từ
inscrire Ngoại động từ
/ɛ̃s.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi, khắc, đăng ký.
- Inscrire une adresse sur un cahier ghi địa chỉ vào vở
- Inscrire un nom sur une tombe khắc tên lên mộ
enregistrer Ngoại động từ
/ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi.
- J'ai enregistré cette vidéo hier. Tôi đã ghi lại video này hôm qua.
- Enregistrer un événement dans son journal ghi một sự việc vào nhật ký
marquer Ngoại động từ
/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi.
- Marquer ses dépenses ghi các món tiêu
- Marquer un but (thể dục thể thao) ghi một bàn thắng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- enregistreurTính từ · Ghi
- aiguillageDanh từ · Sự bẻ ghi; ghi
- inscripteurTính từ · Ghi
- gagner
- écrire
- imprimerNgoại động từ · In sâu, ghi, khắc
- noteDanh từ · Lời ghi, lời ghi chép
- enregistrementDanh từ · Sự ghi; biểu đồ ghi
- inscriptionDanh từ · Sự ghi, sự vào sổ, sự đăng ký
- mentionDanh từ · Lời ghi, lời chú
- pointageDanh từ · Sự chấm, sự ghi, sự đánh dấu
- notationDanh từ · Sự ghi; lời ghi; nét ghi
- releveurDanh từ · Người ghi
Câu hỏi thường gặp
Ghi tiếng Pháp là gì?
"ghi" trong tiếng Pháp là pointer (ngoại động từ), inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ).