TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghi tiếng Pháp là gì?

"ghi" trong tiếng Pháp là pointer (ngoại động từ), inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ).

pointer Ngoại động từ

/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấm, ghi, đánh dấu.

  • Pointer la carte (hàng hải) chấm bản đồ
  • Pointer un mot đánh dấu một từ

Xem đầy đủ từ "pointer": giống, cách chia, thành ngữ →

inscrire Ngoại động từ

/ɛ̃s.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi, khắc, đăng ký.

  • Inscrire une adresse sur un cahier ghi địa chỉ vào vở
  • Inscrire un nom sur une tombe khắc tên lên mộ

Xem đầy đủ từ "inscrire": giống, cách chia, thành ngữ →

enregistrer Ngoại động từ

/ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi.

  • J'ai enregistré cette vidéo hier. Tôi đã ghi lại video này hôm qua.
  • Enregistrer un événement dans son journal ghi một sự việc vào nhật ký

Xem đầy đủ từ "enregistrer": giống, cách chia, thành ngữ →

marquer Ngoại động từ

/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi.

  • Marquer ses dépenses ghi các món tiêu
  • Marquer un but (thể dục thể thao) ghi một bàn thắng

Xem đầy đủ từ "marquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi tiếng Pháp là gì?

"ghi" trong tiếng Pháp là pointer (ngoại động từ), inscrire (ngoại động từ), enregistrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.