TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enregistreur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃ʁ.ʒis.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enregistreur nghĩa là ghi, bộ ghi.

Nghĩa của enregistreur

Tính từ

  1. Ghi.
    • Appareil enregistreurmáy ghi

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ ghi.
    • Enregistreur de pressionbộ ghi áp suất
    • Enregistreur d'altitudemáy ghi độ cao
    • Enregistreur d'appels téléphoniquesmáy ghi số lần gọi điện thoại
    • Enregistreur sonorethiết bị ghi âm

Dạng từ của enregistreur

Số nhiềuenregistreurs
Giống cáienregistreuse /ɑ̃ʁ.ʒis.tʁøz/
Giống cái số nhiềuenregistreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recording
  • Danh từ recorder (something that records)

Câu hỏi thường gặp

enregistreur nghĩa là gì?

enregistreur (tính từ, danh từ) nghĩa là ghi, bộ ghi.

enregistreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enregistreur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʁ.ʒis.tʁœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.