TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

note

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔt/ giọng máy của trình duyệt

note nghĩa là lời ghi, lời ghi chép, lời chú, lời chú thích.

Nghĩa của note

Danh từ · giống cái

  1. Lời ghi, lời ghi chép.
    • Carnet de notessổ ghi chép
  2. Lời chú, lời chú thích.
    • Lire les notes à la fin du texteđọc những lời chú thích cuối bài
  3. Thông tri, thông điệp, công hàm.
    • Note de servicethông tri về công tác
    • Note diplomatiquecông hàm ngoại giao
  4. Bản kê tiền phải trả.
    • Note d'électricitébản kê tiền điện phải trả
  5. Lời nhận xét (một công chức); điểm, điểm số.
    • élève qui obtient de bonnes noteshọc sinh được điểm số tốt
  6. Âm nhạc Nốt; phím (đàn pianô).

Dạng từ của note

Đi với mạo từ: une note · la note

Số nhiềunotes

Cụm từ, thành ngữ với note

  • changer de note — đổi giọng, thay đổi thái độ
  • chanter toujours la même note — nhắc mãi một điệu, nói đi nói lại điều gì
  • être dans la note — đúng kiểu, phù hợp
  • forcer la note — nói quá lên; làm quá lên
  • prendre note de — chú ý điều gì ghi để nhớ (điều gì)

Câu ví dụ với note

  • J'aimerais la note, je vous prie. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335630
  • La note, s'il vous plaît. Vui lòng kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484811
  • La note, s'il vous plait. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1124872
  • Veuillez prendre note de mon adresse. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1821913
  • Veuillez en prendre note. Hãy viết xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966064
  • Je n'ai jamais eu de bonnes notes en maths. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12958224
  • Tu n'as que de mauvaises notes parce que tu ne fais pas attention en cours. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ note (written or spoken); mark (UK), grade (US); bill (UK, US), check (US); note

Câu hỏi thường gặp

note nghĩa là gì?

note (danh từ) nghĩa là lời ghi, lời ghi chép, lời chú, lời chú thích.

note phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của note (giọng Pháp chuẩn): /nɔt/.

note là giống đực hay giống cái?

note là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.