TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notation

danh từ giống cái (f)
/nɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

notation nghĩa là sự ghi, lời ghi, ký pháp, ký hiệu.

Nghĩa của notation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghi; lời ghi; nét ghi.
  2. Ký pháp; ký hiệu.
    • Notation chimiqueký pháp hóa học
  3. Âm nhạc cách ghi nốt.
  4. Sự ghi nhận xét (một công chức); sự cho điểm (bài làm của học sinh).

Dạng từ của notation

Đi với mạo từ: une notation · la notation

Số nhiềunotations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rating (evaluation of status)

Câu hỏi thường gặp

notation nghĩa là gì?

notation (danh từ) nghĩa là sự ghi, lời ghi, ký pháp, ký hiệu.

notation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notation (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.sjɔ̃/.

notation là giống đực hay giống cái?

notation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.