TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notarié

/nɔ.ta.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

notarié nghĩa là Do công chứng viên lập.

Nghĩa của notarié

Tính từ

  1. Do công chứng viên lập.

Dạng từ của notarié

Số nhiềunotariés
Giống cáinotariée
Giống cái số nhiềunotariées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ notarial, notarized

Câu hỏi thường gặp

notarié nghĩa là gì?

notarié (tính từ) nghĩa là Do công chứng viên lập.

notarié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notarié (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.