mention
mention nghĩa là sự nêu lên, lời ghi, lời chú.
Nghĩa của mention
Danh từ · giống cái
- Sự nêu lên.
- Evénement digne de mentionsự kiện đáng nêu lên
- Lời ghi, lời chú.
- Mention en marge d'un actelời chú bên lề một văn kiện
- Sự đáng giá đáng vào hạng nào; hạng.
- Mention bienhạng ưu
Dạng từ của mention
Đi với mạo từ: une mention · la mention
| Số nhiều | mentions |
Họ từ của mention
Câu ví dụ với mention
- Oh, n'en ai-je pas fait mention ? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2396686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mention (act of mentioning); Distinction awarded in a competition or an examination.; slogan
Câu hỏi thường gặp
mention nghĩa là gì?
mention (danh từ) nghĩa là sự nêu lên, lời ghi, lời chú.
mention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mention (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sjɔ̃/.
mention là giống đực hay giống cái?
mention là danh từ giống cái (dùng với une, la).