enregistrement
enregistrement nghĩa là sự đăng ký, nơi đăng ký, sự ghi, biểu đồ ghi.
Nghĩa của enregistrement
Danh từ · giống đực
- Sự đăng ký; nơi đăng ký, sở trước bạ.
- Enregistrement de mariagesự đăng ký kết hôn
- Bureau d'enregistrementsở trước bạ
- Sự ghi; biểu đồ ghi.
- Enregistrement d'un faitsự ghi một sự kiện
- Sự ghi âm.
- Enregistrement d'une émissionsự ghi âm một chương trình phát thanh
Dạng từ của enregistrement
Đi với mạo từ: un enregistrement · l'enregistrement
| Số nhiều | enregistrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ registration; save (act of saving data onto a disk); check-in (at the airport); recording (e.g. of music)
Câu hỏi thường gặp
enregistrement nghĩa là gì?
enregistrement (danh từ) nghĩa là sự đăng ký, nơi đăng ký, sự ghi, biểu đồ ghi.
enregistrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enregistrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/.
enregistrement là giống đực hay giống cái?
enregistrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).