TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enregistrement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enregistrement nghĩa là sự đăng ký, nơi đăng ký, sự ghi, biểu đồ ghi.

Nghĩa của enregistrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đăng ký; nơi đăng ký, sở trước bạ.
    • Enregistrement de mariagesự đăng ký kết hôn
    • Bureau d'enregistrementsở trước bạ
  2. Sự ghi; biểu đồ ghi.
    • Enregistrement d'un faitsự ghi một sự kiện
  3. Sự ghi âm.
    • Enregistrement d'une émissionsự ghi âm một chương trình phát thanh

Dạng từ của enregistrement

Đi với mạo từ: un enregistrement · l'enregistrement

Số nhiềuenregistrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ registration; save (act of saving data onto a disk); check-in (at the airport); recording (e.g. of music)

Câu hỏi thường gặp

enregistrement nghĩa là gì?

enregistrement (danh từ) nghĩa là sự đăng ký, nơi đăng ký, sự ghi, biểu đồ ghi.

enregistrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enregistrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁə.ʒis.tʁə.mɑ̃/.

enregistrement là giống đực hay giống cái?

enregistrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.