enregistrable
/ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt
enregistrable nghĩa là có thể ghi.
Nghĩa của enregistrable
Tính từ
- Có thể ghi.
- Fait enregistrablesự việc có thể ghi
Dạng từ của enregistrable
| Số nhiều | enregistrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recordable
Câu hỏi thường gặp
enregistrable nghĩa là gì?
enregistrable (tính từ) nghĩa là có thể ghi.
enregistrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enregistrable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁabl/.