TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enregistrable

/ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt

enregistrable nghĩa là có thể ghi.

Nghĩa của enregistrable

Tính từ

  1. Có thể ghi.
    • Fait enregistrablesự việc có thể ghi

Dạng từ của enregistrable

Số nhiềuenregistrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recordable

Câu hỏi thường gặp

enregistrable nghĩa là gì?

enregistrable (tính từ) nghĩa là có thể ghi.

enregistrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enregistrable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁ(ə).ʒis.tʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.