Dũng cảm tiếng Pháp là gì?
"dũng cảm" trong tiếng Pháp là courageux (tính từ), brave (tính từ), bravement (phó từ).
courageux Tính từ
/ku.ʁa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm.
- Soyez courageux ! Dũng cảm lên.
- Choisir de se battre avec elle, c'est courageux. Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy.
brave Tính từ
/bʁav/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ.
- Elle est très brave. Cô ấy rất dũng cảm.
- Un homme brave người dũng cảm
bravement Phó từ
/bʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ.
- Il essaya de se conduire le plus bravement possible tandis qu'il était pris en otage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.
vaillant Tính từ
/va.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh dũng, dũng cảm.
- Vaillant soldat người bộ đội dũng cảm
courage Danh từ · giống đực
/ku.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng dũng cảm.
- Se battre avec courage chiến đấu dũng cảm
héroïsme Danh từ · giống đực
/e.ʁɔ.ism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính chất anh hùng, sự anh dũng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dũng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- intrépideTính từ · Gan dạ, dũng cảm
- valeureuxTính từ · Dũng cảm, có dũng khí
- courageusementPhó từ · Dũng cảm
- vaillammentPhó từ · Anh dũng, dũng cảm
- valeureusementPhó từ · Dũng cảm
- intrépidementPhó từ · Gan dạ, dũng cảm
- généreuxTính từ · Cao thượng; dũng cảm
- effronté
- généreusementPhó từ · Dũng cảm
- hardi
- hommeDanh từ · Người lớn khôn; người dũng cảm
- cœurDanh từ · Lòng dũng cảm; lòng hăng hái
- valeurDanh từ · Lòng dũng cảm
- bravoureDanh từ · Lòng dũng cảm, tính gan dạ
- vaillanceDanh từ · Sự anh dũng, sự dũng cảm
- intrépiditéDanh từ · Tính gan dạ, tính dũng cảm
Câu hỏi thường gặp
Dũng cảm tiếng Pháp là gì?
"dũng cảm" trong tiếng Pháp là courageux (tính từ), brave (tính từ), bravement (phó từ).