TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valeureux

/va.lø.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

valeureux nghĩa là dũng cảm, có dũng khí.

Nghĩa của valeureux

Tính từ

  1. Văn học Dũng cảm, có dũng khí.
    • De valeureux soldatsnhững quân dũng cảm
    • Un homme valeureux au travailmột người có dũng khí trong lao động

Dạng từ của valeureux

Giống cáivaleureuse /va.lœ.ʁøz/
Giống cái số nhiềuvaleureuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valiant; brave

Câu hỏi thường gặp

valeureux nghĩa là gì?

valeureux (tính từ) nghĩa là dũng cảm, có dũng khí.

valeureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valeureux (giọng Pháp chuẩn): /va.lø.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.