TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng đắn tiếng Pháp là gì?

"đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (tính từ), honnête (tính từ), sérieusement (phó từ).

sérieux Tính từ

/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.

  • Travail sérieux công việc làm nghiêm túc
  • Jeune fille sérieuse cô gái đứng đắn

Xem đầy đủ từ "sérieux": giống, cách chia, thành ngữ →

honnête Tính từ

/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.

  • Un homme honnête Một người lương thiện
  • Des propos honnêtes Những lời nói đứng đắn

Xem đầy đủ từ "honnête": giống, cách chia, thành ngữ →

sérieusement Phó từ

/se.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.

  • Travailler sérieusement làm việc đứng đắn
  • Parler sérieusement nói nghiêm túc

Xem đầy đủ từ "sérieusement": giống, cách chia, thành ngữ →

honnêtement Phó từ

/ɔ.nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.

  • Gagner honnêtement sa vie kiếm ăn lương thiện

Xem đầy đủ từ "honnêtement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng đắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng đắn tiếng Pháp là gì?

"đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (tính từ), honnête (tính từ), sérieusement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.