Đứng đắn tiếng Pháp là gì?
"đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (tính từ), honnête (tính từ), sérieusement (phó từ).
sérieux Tính từ
/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.
- Travail sérieux công việc làm nghiêm túc
- Jeune fille sérieuse cô gái đứng đắn
honnête Tính từ
/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Un homme honnête Một người lương thiện
- Des propos honnêtes Những lời nói đứng đắn
sérieusement Phó từ
/se.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.
- Travailler sérieusement làm việc đứng đắn
- Parler sérieusement nói nghiêm túc
honnêtement Phó từ
/ɔ.nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Gagner honnêtement sa vie kiếm ăn lương thiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng đắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- exactTính từ · Đứng đắn, đúng mực
- sageTính từ · Đứng đắn
- correctTính từ · Đứng đắn
- correctementPhó từ · Đứng đắn
- régulierTính từ · Đứng đắn
- convenableTính từ · Đứng đắn
- proprementPhó từ · Đứng đắn, tử tế
- convenablementPhó từ · Đứng đắn
- dépouilléTính từ · Ngay ngắn, đứng đắn
- correctionDanh từ · Sự đứng đắn
- convictionDanh từ · Sự đứng đắn
- sagesseDanh từ · Sự đứng đắn (của phụ nữ)
- honnêtetéDanh từ · Sự lương thiện, sự trung thực, sự đứng đắn, sự chính trực
Câu hỏi thường gặp
Đứng đắn tiếng Pháp là gì?
"đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (tính từ), honnête (tính từ), sérieusement (phó từ).