TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc biệt tiếng Pháp là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Pháp là spécial (tính từ), spécialement (phó từ), particulièrement (phó từ).

spécial Tính từ

/spe.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, đặc biệt.

  • Wagon spécial toa riêng
  • Autorisation spéciale giấy phép đặc biệt

Xem đầy đủ từ "spécial": giống, cách chia, thành ngữ →

spécialement Phó từ

/spe.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt.

  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
  • S'intéresser spécialement à une science chú ý đặc biệt đến một khoa học

Xem đầy đủ từ "spécialement": giống, cách chia, thành ngữ →

particulièrement Phó từ

/paʁ.ti.ky.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt.

  • Il aime tous les arts, particulièrement la peinture nó thích mọi nghệ thuật đặc biệt là hội họa
  • J'attire tout particulièrement votre attention sur ce point tôi đặc biệt lưu ý ông về điểm ấy

Xem đầy đủ từ "particulièrement": giống, cách chia, thành ngữ →

exceptionnel Tính từ

/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại lệ, đặc biệt.

  • Faveur exceptionnelle ơn đặc biệt

Xem đầy đủ từ "exceptionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

insigne Tính từ

/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng chú ý, đặc biệt.

  • Faveur insigne ân huệ đặc biệt

Xem đầy đủ từ "insigne": giống, cách chia, thành ngữ →

singulier Tính từ

/sɛ̃.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt.

  • Une nouvelle singulière một tin đặc biệt

Xem đầy đủ từ "singulier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc biệt tiếng Pháp là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Pháp là spécial (tính từ), spécialement (phó từ), particulièrement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.