spécial
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/spe.sjal/ giọng máy của trình duyệt
spécial nghĩa là riêng, đặc biệt.
Nghĩa của spécial
Tính từ
- Riêng, đặc biệt.
- Wagon spécialtoa riêng
- Autorisation spécialegiấy phép đặc biệt
- Envoyé spécialđặc phái viên
- Faveur spécialeđặc ân
- Produit spécialđặc sản
Dạng từ của spécial
| Số nhiều | spéciaux |
| Giống cái | spéciale |
| Giống cái số nhiều | spéciales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spécial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ special
Câu hỏi thường gặp
spécial nghĩa là gì?
spécial (tính từ) nghĩa là riêng, đặc biệt.
spécial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécial (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjal/.