TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spumosité

danh từ giống cái (f)
/spy.mɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

spumosité nghĩa là tính có bọt, vẻ sủi bọt.

Nghĩa của spumosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có bọt; vẻ sủi bọt.
    • Spumosité de la bièretính có bọt của bia

Dạng từ của spumosité

Đi với mạo từ: une spumosité · la spumosité

Số nhiềuspumosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frothiness

Câu hỏi thường gặp

spumosité nghĩa là gì?

spumosité (danh từ) nghĩa là tính có bọt, vẻ sủi bọt.

spumosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spumosité (giọng Pháp chuẩn): /spy.mɔ.zi.te/.

spumosité là giống đực hay giống cái?

spumosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.