TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéciale

/spe.sjal/ giọng máy của trình duyệt

spéciale nghĩa là riêng, đặc biệt.

Nghĩa của spéciale

Tính từ

  1. Riêng, đặc biệt.
    • Wagon spécialtoa riêng
    • Autorisation spécialegiấy phép đặc biệt
    • Envoyé spécialđặc phái viên
    • Faveur spécialeđặc ân
    • Produit spécialđặc sản

Dạng từ của spéciale

Số nhiềuspéciales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spéciale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spéciale nghĩa là gì?

spéciale (tính từ) nghĩa là riêng, đặc biệt.

spéciale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéciale (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.