spéciale
/spe.sjal/ giọng máy của trình duyệt
spéciale nghĩa là riêng, đặc biệt.
Nghĩa của spéciale
Tính từ
- Riêng, đặc biệt.
- Wagon spécialtoa riêng
- Autorisation spécialegiấy phép đặc biệt
- Envoyé spécialđặc phái viên
- Faveur spécialeđặc ân
- Produit spécialđặc sản
Dạng từ của spéciale
| Số nhiều | spéciales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spéciale
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spéciale nghĩa là gì?
spéciale (tính từ) nghĩa là riêng, đặc biệt.
spéciale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spéciale (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjal/.