TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécialement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spe.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

spécialement nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của spécialement

Phó từ

  1. Đặc biệt.
    • S'intéresser spécialement à une sciencechú ý đặc biệt đến một khoa học

Câu ví dụ với spécialement

  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ especially, specially

Câu hỏi thường gặp

spécialement nghĩa là gì?

spécialement (phó từ) nghĩa là đặc biệt.

spécialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécialement (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.