spécialement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spe.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
spécialement nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của spécialement
Phó từ
- Đặc biệt.
- S'intéresser spécialement à une sciencechú ý đặc biệt đến một khoa học
Câu ví dụ với spécialement
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ especially, specially
Câu hỏi thường gặp
spécialement nghĩa là gì?
spécialement (phó từ) nghĩa là đặc biệt.
spécialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécialement (giọng Pháp chuẩn): /spe.sjal.mɑ̃/.