spécialisation
danh từ giống cái (f)
/spe.sja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
spécialisation nghĩa là sự chuyên môn hóa.
Nghĩa của spécialisation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyên môn hóa.
- Spécialisation excessivesự chuyên môn hóa quá đáng
Dạng từ của spécialisation
Đi với mạo từ: une spécialisation · la spécialisation
| Số nhiều | spécialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specialisation
Câu hỏi thường gặp
spécialisation nghĩa là gì?
spécialisation (danh từ) nghĩa là sự chuyên môn hóa.
spécialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécialisation (giọng Pháp chuẩn): /spe.sja.li.za.sjɔ̃/.
spécialisation là giống đực hay giống cái?
spécialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).