TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécialisation

danh từ giống cái (f)
/spe.sja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

spécialisation nghĩa là sự chuyên môn hóa.

Nghĩa của spécialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyên môn hóa.
    • Spécialisation excessivesự chuyên môn hóa quá đáng

Dạng từ của spécialisation

Đi với mạo từ: une spécialisation · la spécialisation

Số nhiềuspécialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specialisation

Câu hỏi thường gặp

spécialisation nghĩa là gì?

spécialisation (danh từ) nghĩa là sự chuyên môn hóa.

spécialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécialisation (giọng Pháp chuẩn): /spe.sja.li.za.sjɔ̃/.

spécialisation là giống đực hay giống cái?

spécialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.