Đánh tiếng Pháp là gì?
"đánh" trong tiếng Pháp là battre (ngoại động từ), frapper (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).
battre Ngoại động từ
/batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh.
- Arrête de te battre. Đừng đánh nhau nữa.
- Arrêtez de vous battre. Đừng đánh nhau nữa.
frapper Ngoại động từ
/fʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
- Il m'a frappé par erreur. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn.
- De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao.
taper Ngoại động từ
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát, đánh, đập.
- Taper un enfant tát một em bé
- Taper la porte đập cửa
combattre Ngoại động từ
/kɔ̃.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, chiến đấu với.
- Combattre l'ennemi đánh quân địch
cogner Ngoại động từ
/kɔ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, nện.
- Arrête, ou je te cogne! Dừng lại, không thì tao nện cho một trận
boxer Ngoại động từ
/bɔk.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấm, đánh.
battant Tính từ
/ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
- Le cœur battant tim đập mạnh, tim hồi hộp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- guerroyerNgoại động từ · Đánh
- baratterNgoại động từ · Đánh (kem, để làm bơ)
- férirNgoại động từ · Đánh
- déplanterNgoại động từ · Đánh, bứng (cây, đi trồng nơi khác)
- jouerNgoại động từ · Đánh, đánh bạc
- retirer
- placerNgoại động từ · Đánh (vào chỗ nào)
- fouetterNgoại động từ · Đánh
- foutreNgoại động từ · Nện, đánh
- doigter
- épousseterNgoại động từ · Đánh; phê phán kịch liệt
- paradeDanh từ · Sự đánh, sự đỡ, cách tránh, cách đỡ (khi bị đánh)
- drummerDanh từ · Người đánh, người gõ; người đánh trống
- tapementDanh từ · Sự đập, sự đánh, sự đá
- barattageDanh từ · Sự đánh (kem, để làm bơ)
Câu hỏi thường gặp
Đánh tiếng Pháp là gì?
"đánh" trong tiếng Pháp là battre (ngoại động từ), frapper (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).