battant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
battant nghĩa là đánh, đập, quả đấm chuông, cánh cửa.
Nghĩa của battant
Tính từ
- Đánh, đập.
- Le cœur battanttim đập mạnh, tim hồi hộp
Danh từ · giống đực
- Quả đấm chuông.
- Cánh cửa.
- Porte à deux battantscửa hai cánh
- Hàng hải Đuôi cờ (phấp phới theo gió).
Dạng từ của battant
| Số nhiều | battants |
| Giống cái | battante /ba.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | battantes |
Cụm từ, thành ngữ với battant
- battant neuf — (thân mật) mới toanh
- pluie battante — mưa rào
- porte battante — cửa tự đóng
- tambour battant — theo hiệu trống; khẩn trương, mau lẹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beating
- Danh từ a leaf (of a door or a window); a leaf (of a foldable table or a counter); a stayer, a fighter, a go-getter (someone who shoots for success despite obstacles)
Câu hỏi thường gặp
battant nghĩa là gì?
battant (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh, đập, quả đấm chuông, cánh cửa.
battant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battant (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɑ̃/.