TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bat/ giọng máy của trình duyệt

batte nghĩa là cái vồ, que đánh bơ.

Nghĩa của batte

Danh từ · giống cái

  1. Cái vồ.
  2. Que đánh bơ.
  3. Thể dục thể thao Gậy (chơi crickê..).
  4. Sự dát mỏng.
    • La batte de l'orsự dát mỏng vàng

Dạng từ của batte

Đi với mạo từ: une batte · la batte

Số nhiềubattes

Câu ví dụ với batte

  • La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bat (as in baseball bat)

Câu hỏi thường gặp

batte nghĩa là gì?

batte (danh từ) nghĩa là cái vồ, que đánh bơ.

batte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batte (giọng Pháp chuẩn): /bat/.

batte là giống đực hay giống cái?

batte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.