battellement
danh từ giống đực (m)
/ba.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
battellement nghĩa là hàng ngói cuối mái.
Nghĩa của battellement
Danh từ · giống đực
- Hàng ngói cuối mái (mái nhà).
Dạng từ của battellement
Đi với mạo từ: un battellement · le battellement
| Số nhiều | battellements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a gutter, typically on a roof, consisting of a double set of tiles
Câu hỏi thường gặp
battellement nghĩa là gì?
battellement (danh từ) nghĩa là hàng ngói cuối mái.
battellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battellement (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɛl.mɑ̃/.
battellement là giống đực hay giống cái?
battellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).