TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battellement

danh từ giống đực (m)
/ba.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

battellement nghĩa là hàng ngói cuối mái.

Nghĩa của battellement

Danh từ · giống đực

  1. Hàng ngói cuối mái (mái nhà).

Dạng từ của battellement

Đi với mạo từ: un battellement · le battellement

Số nhiềubattellements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gutter, typically on a roof, consisting of a double set of tiles

Câu hỏi thường gặp

battellement nghĩa là gì?

battellement (danh từ) nghĩa là hàng ngói cuối mái.

battellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battellement (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɛl.mɑ̃/.

battellement là giống đực hay giống cái?

battellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.