TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battage

danh từ giống đực (m)
/ba.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

battage nghĩa là sự đập, sự dát mỏng.

Nghĩa của battage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập.
    • Le battage du rizsự đập lúa
    • Le battage mécaniquesự đập bằng máy
  2. Sự dát mỏng.
    • Le battage de l'orsự dát mỏng vàng
  3. Thân mật Sự quảng cáo rùm beng.

Dạng từ của battage

Đi với mạo từ: un battage · le battage

Số nhiềubattages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hype, publicity

Câu hỏi thường gặp

battage nghĩa là gì?

battage (danh từ) nghĩa là sự đập, sự dát mỏng.

battage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battage (giọng Pháp chuẩn): /ba.taʒ/.

battage là giống đực hay giống cái?

battage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.