TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batiste

danh từ giống cái (f)
/ba.tist/ giọng máy của trình duyệt

batiste nghĩa là vải phin, vải batit.

Nghĩa của batiste

Danh từ · giống cái

  1. Vải phin, vải batit.

Dạng từ của batiste

Đi với mạo từ: une batiste · la batiste

Số nhiềubatistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cambric (textile)

Câu hỏi thường gặp

batiste nghĩa là gì?

batiste (danh từ) nghĩa là vải phin, vải batit.

batiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batiste (giọng Pháp chuẩn): /ba.tist/.

batiste là giống đực hay giống cái?

batiste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.