batiste
danh từ giống cái (f)
/ba.tist/ giọng máy của trình duyệt
batiste nghĩa là vải phin, vải batit.
Nghĩa của batiste
Danh từ · giống cái
- Vải phin, vải batit.
Dạng từ của batiste
Đi với mạo từ: une batiste · la batiste
| Số nhiều | batistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cambric (textile)
Câu hỏi thường gặp
batiste nghĩa là gì?
batiste (danh từ) nghĩa là vải phin, vải batit.
batiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batiste (giọng Pháp chuẩn): /ba.tist/.
batiste là giống đực hay giống cái?
batiste là danh từ giống cái (dùng với une, la).