TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batik

danh từ giống đực (m)
/ba.tik/ giọng máy của trình duyệt

batik nghĩa là Cách in hoa (lên vải) bằng sáp.

Nghĩa của batik

Danh từ · giống đực

  1. Cách in hoa (lên vải) bằng sáp.
  2. Vải in hoa bằng sáp.

Dạng từ của batik

Đi với mạo từ: un batik · le batik

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batik

Câu hỏi thường gặp

batik nghĩa là gì?

batik (danh từ) nghĩa là Cách in hoa (lên vải) bằng sáp.

batik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batik (giọng Pháp chuẩn): /ba.tik/.

batik là giống đực hay giống cái?

batik là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.