Xúc phạm tiếng Pháp là gì?
"xúc phạm" trong tiếng Pháp là offenser (ngoại động từ), insulter (nội động từ), offensant (tính từ).
offenser Ngoại động từ
/ɔ.fɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm.
- J'ai été offensé. Tôi đã bị xúc phạm
- Offenser quelqu'un xúc phạm ai
insulter Nội động từ
/ɛ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm, ngạo mạn đến, ngạo nghễ trước.
- Le luxe des riches insulte à la misère des déshérités sự xa hoa của tụi giàu ngạo nghễ trước sự khốn cùng của những người bị thua thiệt
offensant Tính từ
/ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm.
- Parole offensante lời xúc phạm
blessant Tính từ
/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm, làm mất lòng.
- Parole blessante lời nói xúc phạm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- souffleterNgoại động từ · Xúc phạm, sỉ nhục
- attentatoireTính từ · Xâm phạm, xúc phạm, vi phạm
- blesserNgoại động từ · Xúc phạm; làm phương hại đến
- heurterNgoại động từ · Đụng chạm đến, xúc phạm
- déplaire
- attenterNội động từ · Xâm phạm, xúc phạm
- indigner
- outragerNgoại động từ · Xúc phạm, vi phạm, phạm
- blessureDanh từ · Sự xúc phạm; điều xúc phạm
- attentatDanh từ · Sự xâm phạm, sự xúc phạm
- insulteDanh từ · Sự xúc phạm
- offenseDanh từ · Lời xúc phạm; hành động xúc phạm
- outrageDanh từ · Điều xúc phạm, điều vi phạm
- blasphèmeDanh từ · Lời xúc phạm, lời bất kính
- souffletDanh từ · Điều xúc phạm, điều sỉ nhục
- offenseurDanh từ · Kẻ xúc phạm
- aménitéDanh từ · (mỉa mai) lời xúc phạm
Câu hỏi thường gặp
Xúc phạm tiếng Pháp là gì?
"xúc phạm" trong tiếng Pháp là offenser (ngoại động từ), insulter (nội động từ), offensant (tính từ).