TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xúc phạm tiếng Pháp là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Pháp là offenser (ngoại động từ), insulter (nội động từ), offensant (tính từ).

offenser Ngoại động từ

/ɔ.fɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm.

  • J'ai été offensé. Tôi đã bị xúc phạm
  • Offenser quelqu'un xúc phạm ai

Xem đầy đủ từ "offenser": giống, cách chia, thành ngữ →

insulter Nội động từ

/ɛ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm, ngạo mạn đến, ngạo nghễ trước.

  • Le luxe des riches insulte à la misère des déshérités sự xa hoa của tụi giàu ngạo nghễ trước sự khốn cùng của những người bị thua thiệt

Xem đầy đủ từ "insulter": giống, cách chia, thành ngữ →

offensant Tính từ

/ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm.

  • Parole offensante lời xúc phạm

Xem đầy đủ từ "offensant": giống, cách chia, thành ngữ →

blessant Tính từ

/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm, làm mất lòng.

  • Parole blessante lời nói xúc phạm

Xem đầy đủ từ "blessant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúc phạm tiếng Pháp là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Pháp là offenser (ngoại động từ), insulter (nội động từ), offensant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.