TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xây dựng tiếng Pháp là gì?

"xây dựng" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).

construire Ngoại động từ

/kɔ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết, đóng.

  • Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.
  • Construire une maison xây (dựng) một ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "construire": giống, cách chia, thành ngữ →

bâtir Ngoại động từ

/ba.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết.

  • Bâtir une maison xây dựng một ngôi nhà
  • Bâtir sa fortune xây dựng cơ nghiệp

Xem đầy đủ từ "bâtir": giống, cách chia, thành ngữ →

édifier Ngoại động từ

/e.di.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng.

  • édifier un temple xây dựng ngôi đền
  • édifier une doctrine xây dựng một học thuyết

Xem đầy đủ từ "édifier": giống, cách chia, thành ngữ →

construction Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xây dựng, sự đóng (tàu); cách xây dựng; ngành xây dựng.

  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
  • La construction d'une maison sự xây dựng một ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "construction": giống, cách chia, thành ngữ →

monter Ngoại động từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựng.

  • Monter une charpente dựng một sườn nhà lên
  • Monter un film dựng một cuốn phim

Xem đầy đủ từ "monter": giống, cách chia, thành ngữ →

ériger Ngoại động từ

/e.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựng.

  • ériger une colonne dựng một cây cột
  • Eriger un temple dựng một ngôi đền

Xem đầy đủ từ "ériger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây dựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây dựng tiếng Pháp là gì?

"xây dựng" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.