TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vui tiếng Pháp là gì?

"vui" trong tiếng Pháp là joyeux (tính từ), gai (tính từ), amusant (tính từ).

joyeux Tính từ

/ʒwa.jø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui sướng, vui mừng, vui.

  • Joyeux Noël à tous ! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người!
  • Cris joyeux tiếng kêu vui mừng

Xem đầy đủ từ "joyeux": giống, cách chia, thành ngữ →

gai Tính từ

/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

  • Un caractère gai et facile tính vui và dễ dãi
  • Une conversation gaie cuộc nói chuyện vui vẻ

Xem đầy đủ từ "gai": giống, cách chia, thành ngữ →

amusant Tính từ

/a.my.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho vui.

  • La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.
  • Il était fort amusant. Anh ấy rất vui.

Xem đầy đủ từ "amusant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui tiếng Pháp là gì?

"vui" trong tiếng Pháp là joyeux (tính từ), gai (tính từ), amusant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.